中文圣经
Từ vựng
fā xiào

cười phá lên; cười

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

to smile, to laugh; to giggle; to snicker

bộ thủ thành phần ⿱⺮夭

Xuất hiện trong 2 câu