← Từ vựng
发网
fā wǎng
lưới tóc; khăn tóc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
网
net; network
bộ thủ 网thành phần ⿵冂⿰乂乂
lưới tóc; khăn tóc
📄 Trang luyện viết (PDF)to issue, to dispatch, to send out; hair
net; network