中文圣经
Từ vựng
fā wǎng

lưới tóc; khăn tóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

net; network

bộ thủ thành phần ⿵冂⿰乂乂

Xuất hiện trong 1 câu