中文圣经
← Từ vựng
发胀
fā zhàng
phồng lênsưng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
胀

swelling, inflation

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼长Chữ khó đọc · zhàng

Xuất hiện trong 3 câu