← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
发臭
fā chòu
có mùi hôiphát hôibốc mùi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
臭
to reek, to smell, to stink
bộ thủ 自thành phần ⿱自犬
to issue, to dispatch, to send out; hair
to reek, to smell, to stink