← Từ vựng
发辫
fà biàn
mái tóc; tóc tết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
辫
braid, pigtail, plait; queue
bộ thủ 辛thành phần ⿲辛纟辛
mái tóc; tóc tết
📄 Trang luyện viết (PDF)to issue, to dispatch, to send out; hair
braid, pigtail, plait; queue