中文圣经
Từ vựng
fā jiào
HSK 7

lên men; phát triển; tiến triển; biến hóa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

yeast; to leaven

bộ thủ thành phần ⿰酉孝

Xuất hiện trong 1 câu