中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
叔
shū
chú; em của cha; em của chồng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
叔
uncle; father's younger brother
bộ thủ
又
thành phần
⿰⿱上小又
Xuất hiện trong 1 câu
I LỊCH SỬ 4:22