中文圣经
← 叔叔

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

叔叔
shū shu
bác; chú; người đàn ông thế hệ trên
叔叔叔
叔叔叔