← Từ vựng
叔叔
shū shū
HSK 4
bác; chú; người đàn ông thế hệ trên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
叔
uncle; father's younger brother
bộ thủ 又thành phần ⿰⿱上小又
叔
uncle; father's younger brother
bộ thủ 又thành phần ⿰⿱上小又
bác; chú; người đàn ông thế hệ trên
📄 Trang luyện viết (PDF)uncle; father's younger brother
uncle; father's younger brother