中文圣经
Từ vựng
shū shū
HSK 4

bác; chú; người đàn ông thế hệ trên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

uncle; father's younger brother

bộ thủ thành phần ⿰⿱上小又

uncle; father's younger brother

bộ thủ thành phần ⿰⿱上小又

Xuất hiện trong 13 câu