中文圣经
Từ vựng
shū fù

bác trai; thím; chú

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

uncle; father's younger brother

bộ thủ thành phần ⿰⿱上小又

father, dad

bộ thủ thành phần ⿱八乂

Xuất hiện trong 1 câu