中文圣经
Từ vựng
qǔ shuǐ

Lấy nước; cấp nước; hút nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ thành phần ⿰耳又

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 1 câu