中文圣经
← Từ vựng
受寒
shòu hán
bị cảm lạnhchịu lạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
寒

chilly, cold; poor; to shiver, to tremble

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱??

Xuất hiện trong 2 câu