← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
受寒
shòu hán
bị cảm lạnhchịu lạnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
寒
chilly, cold; poor; to shiver, to tremble
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱??
to receive, to get, to accept; to bear
chilly, cold; poor; to shiver, to tremble