中文圣经
Từ vựng
shòu jìn

chịu đủ; chịu mọi loại; đủ nỗi; chịu hết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ thành phần ⿵尺⺀

Xuất hiện trong 1 câu