← Từ vựng
变乱
biàn luàn
hỗn loạn; bất ổn xã hội; tai biến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
变
to change, to transform, to alter; rebel
bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
乱
anarchy, chaos; revolt
bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚
hỗn loạn; bất ổn xã hội; tai biến
📄 Trang luyện viết (PDF)to change, to transform, to alter; rebel
anarchy, chaos; revolt