中文圣经
Từ vựng
biàn luàn

hỗn loạn; bất ổn xã hội; tai biến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to change, to transform, to alter; rebel

bộ thủ thành phần ⿱亦又

anarchy, chaos; revolt

bộ thủ thành phần ⿰舌乚

Xuất hiện trong 3 câu