中文圣经
Từ vựng
biàn huài

trở nên xấu; suy thoái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to change, to transform, to alter; rebel

bộ thủ thành phần ⿱亦又

bad, rotten, spoiled; to break down

bộ thủ thành phần ⿰土不

Xuất hiện trong 2 câu