中文圣经
← 变脸

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

变脸
biàn liǎn
thay đổi thái độ; lật mặt; biểu cảm nổi giận
变变变
脸脸脸