← Từ vựng
变脸
biàn liǎn
thay đổi thái độ; lật mặt; biểu cảm nổi giận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
变
to change, to transform, to alter; rebel
bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
脸
face, cheek; reputation
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼佥
thay đổi thái độ; lật mặt; biểu cảm nổi giận
📄 Trang luyện viết (PDF)to change, to transform, to alter; rebel
face, cheek; reputation