中文圣经
← Từ vựng
变脸
biàn liǎn
thay đổi thái độlật mặtbiểu cảm nổi giận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

变

to change, to transform, to alter; rebel

bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
脸

face, cheek; reputation

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼佥

Xuất hiện trong 11 câu