中文圣经
← 变色

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

变色
biàn sè
đổi màu; mất sáng; thay đổi vẻ mặt; nổi giận
变变变
色色色