← Từ vựng
变色
biàn sè
đổi màu; mất sáng; thay đổi vẻ mặt; nổi giận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
变
to change, to transform, to alter; rebel
bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
色
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex
bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
đổi màu; mất sáng; thay đổi vẻ mặt; nổi giận
📄 Trang luyện viết (PDF)to change, to transform, to alter; rebel
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex