中文圣经
Từ vựng
biàn sè

đổi màu; mất sáng; thay đổi vẻ mặt; nổi giận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to change, to transform, to alter; rebel

bộ thủ thành phần ⿱亦又

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 7 câu