中文圣经
← Từ vựng
叙拉古
xù lā gǔ
Syracuse

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叙

to express, to state; to relate, to narrate

bộ thủ 又thành phần ⿰余又Chữ khó đọc · xù
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
古

old, classic, ancient

bộ thủ 口thành phần ⿱十口

Xuất hiện trong 1 câu