中文圣经
← Từ vựng
叟
sǒu
cụ ônglão gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叟

old man; elder

bộ thủ 又thành phần ⿱⿻臼丨又Chữ khó đọc · sǒu

Xuất hiện trong 1 câu