中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
叟
sǒu
cụ ông; lão gia
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
叟
old man; elder
bộ thủ
又
thành phần
⿱⿻臼丨又
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 36:17