中文圣经
Từ vựng
kǒu chuán

truyền miệng; kể lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

Xuất hiện trong 1 câu