← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
口气
kǒu qì
HSK 7
giọngcách nóibiểu cảm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
mouth; entrance, gate, opening
air, gas; steam, vapor; anger