中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
口
粮
kǒu liáng
+ Thêm vào bộ của tôi
lương thực
hạn ngạch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ
口
thành phần
⿱冂一
粮
food, grain, provisions
bộ thủ
米
thành phần
⿰米良
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 15:17