← Từ vựng
口粮
kǒu liáng
lương thực; hạn ngạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
粮
food, grain, provisions
bộ thủ 米thành phần ⿰米良
lương thực; hạn ngạch
📄 Trang luyện viết (PDF)mouth; entrance, gate, opening
food, grain, provisions