中文圣经
Từ vựng
kǒu fù

ăn uống; đồ ăn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

stomach, belly, abdomen; inside

bộ thủ thành phần ⿰⺼复

Xuất hiện trong 3 câu