中文圣经
← Từ vựng
口齿
kǒu chǐ
miệng và răngphát âmlời nói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
齿

teeth; gears, cogs; age

bộ thủ 齿thành phần ⿱止⿶凵人Chữ khó đọc · chǐ

Xuất hiện trong 1 câu