中文圣经
Từ vựng
gǔ lái

từ xưa; tự cổ đại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old, classic, ancient

bộ thủ thành phần ⿱十口

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 1 câu