← Từ vựng
古道
gǔ dào
đường cũ; đạo xưa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
古
old, classic, ancient
bộ thủ 口thành phần ⿱十口
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
đường cũ; đạo xưa
📄 Trang luyện viết (PDF)old, classic, ancient
method, way; path, road