← Từ vựng
叫法
jiào fǎ
tên gọi; cách gọi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
叫
cry, shout; to call, to greet, to hail
bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
tên gọi; cách gọi
📄 Trang luyện viết (PDF)cry, shout; to call, to greet, to hail
law, rule, statute; method, way; French