中文圣经
← Từ vựng
叫驴
jiào lǘ
lừa đựccon lừa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叫

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
驴

donkey, ass

bộ thủ 马thành phần ⿰马户Chữ khó đọc · lǘ

Xuất hiện trong 1 câu