← Từ vựng
叫驴
jiào lǘ
lừa đực; con lừa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
叫
cry, shout; to call, to greet, to hail
bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
驴
donkey, ass
bộ thủ 马thành phần ⿰马户
lừa đực; con lừa
📄 Trang luyện viết (PDF)cry, shout; to call, to greet, to hail
donkey, ass