← Từ vựng
可不
kě bù
đúng đó; có phải không
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
đúng đó; có phải không
📄 Trang luyện viết (PDF)may, can, -able; possibly
no, not, un-; negative prefix