中文圣经
Từ vựng
kě lè
HSK 3

vui vẻ; giải trí; nước uống ga

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

Xuất hiện trong 1 câu