← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
可乐
kě lè
HSK 3
vui vẻgiải trínước uống ga
Hỏi về từ này
Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
乐
cheerful, happy, laughing; music
bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小
may, can, -able; possibly
cheerful, happy, laughing; music