← Từ vựng
可亲
kě qīn
thân thiện; tốt tính; dịu dàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
亲
relatives, parents; intimate; the hazelnut tree
bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
thân thiện; tốt tính; dịu dàng
📄 Trang luyện viết (PDF)may, can, -able; possibly
relatives, parents; intimate; the hazelnut tree