中文圣经
Từ vựng
kě qǔ

đáng lấy; xứng đáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ thành phần ⿰耳又

Xuất hiện trong 2 câu