← Từ vựng
可取
kě qǔ
đáng lấy; xứng đáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
取
to take, to receive, to obtain; to select
bộ thủ 又thành phần ⿰耳又
đáng lấy; xứng đáng
📄 Trang luyện viết (PDF)may, can, -able; possibly
to take, to receive, to obtain; to select