中文圣经
Từ vựng
kě jìng

đáng kính; vừa cung kính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ thành phần ⿰苟攵

Xuất hiện trong 1 câu