中文圣经
Từ vựng
kě sòng

bánh croissant; bánh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

to laud, to acclaim; ode, hymn

bộ thủ thành phần ⿰公页

Xuất hiện trong 1 câu