中文圣经
Từ vựng
tái qián

mặt sân khấu; công khai; phong tỏa; trước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

platform; unit; term of address

bộ thủ thành phần ⿱厶口

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 3 câu