中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
叱
chì
+ Thêm vào bộ của tôi
quở trách
chỉ trích
la rầy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
叱
to scold, to upbraid; to shout at
bộ thủ
口
thành phần
⿰口匕
Chữ khó đọc · chì
Xuất hiện trong 2 câu
RU-TƠ 2:16
GIÓP 27:23