中文圣经
← Từ vựng
叱喝
chì hè
quátla mắngquát tháo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叱

to scold, to upbraid; to shout at

bộ thủ 口thành phần ⿰口匕Chữ khó đọc · chì
喝

to drink; to shout, to call out

bộ thủ 口thành phần ⿰口曷

Xuất hiện trong 2 câu