← Từ vựng
史记
shǐ jì
Sử ký (sách lịch sử); Tư Mã Thiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
史
history, chronicle, annals
bộ thủ 口thành phần ⿻口乂
记
mark, sign; to note, to record
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己
Sử ký (sách lịch sử); Tư Mã Thiên
📄 Trang luyện viết (PDF)history, chronicle, annals
mark, sign; to note, to record