中文圣经
← Từ vựng
号令
hào lìng
lệnhhiệu lệnhchỉ thị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

号

mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar

bộ thủ 口thành phần ⿱口丂
令

command, decree, order; magistrate; to allow, to cause

bộ thủ 人thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 1 câu