中文圣经
Từ vựng
sī lìng
HSK 7

chỉ huy; tư lệnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take charge of, to control, to manage; officer

bộ thủ thành phần ⿹?口

command, decree, order; magistrate; to allow, to cause

bộ thủ thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 1 câu