中文圣经
← Từ vựng
吃人
chī rén
bóc lộtáp bức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吃

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 3 câu