← Từ vựng
吃吃
chī chī
cười khểnh khạng; nói ngại ngầm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吃
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
吃
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
cười khểnh khạng; nói ngại ngầm
📄 Trang luyện viết (PDF)to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear