中文圣经
← Từ vựng
吃吃
chī chī
cười khểnh khạngnói ngại ngầm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吃

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
吃

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ 口thành phần ⿰口乞

Xuất hiện trong 1 câu