← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
吃水
chī shuǐ
nước uốnglấy nướchấp thụ nướcđộ sâu tàu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
吃
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
water, liquid, lotion, juice