中文圣经
← 吃法

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

吃法
chī fǎ
cách ăn; cách chuẩn bị; cách nấu nướng
吃吃吃
法法法