中文圣经
← Từ vựng
吃法
chī fǎ
cách ăncách chuẩn bịcách nấu nướng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吃

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 1 câu