中文圣经
Từ vựng
chī xián fàn

vô tư; ăn cơm không việc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ thành phần ⿰口乞

fence, guard; to defend; idle time

bộ thủ thành phần ⿵门木

meal, food; cooked rice

bộ thủ thành phần ⿰饣反

Xuất hiện trong 1 câu