中文圣经
Từ vựng
gè wèi
HSK 3

các vị; mọi người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

individual; each, every; all

bộ thủ thành phần ⿱夂口

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 1 câu