中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
合
一
hé yī
hợp nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ
口
thành phần
⿱亼口
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 11:19