中文圣经
← Từ vựng
合一
hé yī
hợp nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 1 câu